痛快地 thống khoái địa Hán Việt: thống khoái địa Tổng quan thống khoái mà Cấu tạo: 痛 (thống) + 快 (khoái) + 地 (địa)Hán Việtthống khoái địaCấu tạo痛 + 快 + 地 · thống + khoái + địa nghĩa thành phần: thống + khoái + địa Nghĩa ViệtCihui thống khoái mà