痛快的

thống khoái đích

Hán Việt: thống khoái đích

Tổng quan

hơi cay, cay cay, (nghĩa bóng) kích thích; khêu gợi ngầm; có duyên thầm

Cấu tạo: 痛 (thống) + 快 (khoái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích thích

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛快地 · 痛快淋漓 · 快的 · 痛快 · 痛快一时 · 痛快利索 · 痛快地笑