痛减思痛

tòng jiǎn sī tòng thống giảm tư thống

Hán Việt: thống giảm tư thống · Pinyin: tòng jiǎn sī tòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (giảm) + (tư) + (thống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「痛定思痛」。見「痛定思痛」條。01.明.朱國禎《湧幢小品.卷一四.均田》:「不一月竣事,上下帖然。未知余之罪得小解否?痛減思痛,毛髮尚自凜凜,恐老死無能自明。」