痛痙平 thống kinh bình Hán Việt: thống kinh bình Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 痙 (kinh) + 平 (bình)Hán Việtthống kinh bìnhCấu tạo痛 + 痙 + 平 · thống + kinh + bình nghĩa thành phần: thống + kinh + bình