痛經假
thống kinh giả
Hán Việt: thống kinh giả · Pinyin: tòng jīng jià
Tổng quan
nghỉ phép kinh nguyệt
Nghĩa
Việt
- Cihui nghỉ phép kinh nguyệt
Eng
- CC-CEDICT menstrual leave
- Cihui menstrual leave
Hán Việt: thống kinh giả · Pinyin: tòng jīng jià
nghỉ phép kinh nguyệt