痛脚

tòng jiǎothống cước

Hán Việt: thống cước · Pinyin: tòng jiǎo

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【痛腳・痛脚】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(fig.) sore spot"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.疼痛的脚。喻短处或把柄。

Cấu tạo: 痛 (thống) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (fig.) sore spot

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.疼痛的脚。喻短处或把柄。

Eng

  • Cihui (fig.) sore spot
  • Tần suất từ (fig.) sore spot

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

把柄