痛起來 thống khởi lai Hán Việt: thống khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtthống khởi laiCấu tạo痛 + 起 + 來 · thống + khởi + lai nghĩa thành phần: thống + khởi + lai Nghĩa EngCihui 痛起來 òng qǐlai r.v. start to hurt