痛飲狂歌 tòng yǐn kuáng gē · thống ẩm cuồng ca Hán Việt: thống ẩm cuồng ca · Pinyin: tòng yǐn kuáng gē Tổng quan Cấu tạo: 痛 (thống) + 飲 (ẩm) + 狂 (cuồng) + 歌 (ca)Pinyintòng yǐn kuáng gēHán Việtthống ẩm cuồng caCấu tạo痛 + 飲 + 狂 + 歌 · thống + ẩm + cuồng + ca nghĩa thành phần: thống + ẩm + cuồng + ca