痢疾的

lị tật đích

Hán Việt: lị tật đích

Tổng quan

Cách viết khác : diarrheic (y học) ỉa chảy (y học) (thuộc) bệnh lỵ

Cấu tạo: (lị) + (tật) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cách viết khác : diarrheic (y học) ỉa chảy (y học) (thuộc) bệnh lỵ