痰易淨 đàm dịch tịnh Hán Việt: đàm dịch tịnh Tổng quan Cấu tạo: 痰 (đàm) + 易 (dịch) + 淨 (tịnh)Hán Việtđàm dịch tịnhCấu tạo痰 + 易 + 淨 · đàm + dịch + tịnh nghĩa thành phần: đàm + dịch + tịnh