痰火司 tán huǒ sī · đàm hỏa ti Hán Việt: đàm hỏa ti · Pinyin: tán huǒ sī Tổng quan Cấu tạo: 痰 (đàm) + 火 (hỏa) + 司 (ti)Pinyintán huǒ sīHán Việtđàm hỏa tiCấu tạo痰 + 火 + 司 · đàm + hỏa + ti nghĩa thành phần: đàm + hỏa + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时民间崇拜的一种神。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时民间崇拜的一种神。