痰盂兒

tán yú r đàm vu nhi

Hán Việt: đàm vu nhi · Pinyin: tán yú r

Tổng quan

biến thể er hoá của 痰盂

Cấu tạo: (đàm) + (vu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 痰盂

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 痰盂[tan2 yu2]
  • Cihui erhua variant of 痰盂