痰盒兒

đàm hạp nhi

Hán Việt: đàm hạp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (hạp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 痰盒兒 ánhér ►See ²tánhé