痱子的 phi tử đích Hán Việt: phi tử đích Tổng quan Cấu tạo: 痱 (phi) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtphi tử đíchCấu tạo痱 + 子 + 的 · phi + tử + đích nghĩa thành phần: phi + tử + đích