痴云𫘤雨 chī yún ái yǔ · si vân ngãi vũ Hán Việt: si vân ngãi vũ · Pinyin: chī yún ái yǔ Tổng quan Cấu tạo: 痴 (si) + 云 (vân) + 𫘤 (ngãi) + 雨 (vũ)Pinyinchī yún ái yǔHán Việtsi vân ngãi vũCấu tạo痴 + 云 + 𫘤 + 雨 · si + vân + ngãi + vũ nghĩa thành phần: si + vân + ngãi + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痴:入迷;騃:通“呆”,迟钝。形容男女痴迷于情爱。