癡人癡福

chī rén chī fú si nhân si phúc

Hán Việt: si nhân si phúc · Pinyin: chī rén chī fú

Tổng quan

kẻ ngốc chịu phúc ngốc (thành ngữ)

Cấu tạo: (si) + (nhân) + (si) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ ngốc chịu phúc ngốc (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚笨的人往往有好的福分。如:「常言道:『痴人痴福,好人有好報。』何必過於計較呢?」

Eng

  • CC-CEDICT a fool suffers foolish fortune (idiom)
  • Cihui a fool suffers foolish fortune (idiom)