痴儿𫘤子 si nhân ngãi tử Hán Việt: si nhân ngãi tử Tổng quan Cấu tạo: 痴 (si) + 儿 (nhân) + 𫘤 (ngãi) + 子 (tử)Hán Việtsi nhân ngãi tửCấu tạo痴 + 儿 + 𫘤 + 子 · si + nhân + ngãi + tử nghĩa thành phần: si + nhân + ngãi + tử