痴呆的
si ngốc đích
Hán Việt: si ngốc đích · Pinyin: chī dāi de
Tổng quan
lóng ngóng, nhút nhát rụt rè, (như) gawk sài đẹn, bụng ỏng đít eo, ngu ngốc, đần độn hậu đậu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mất trí
Đức
- Handedict dement
Hán Việt: si ngốc đích · Pinyin: chī dāi de
lóng ngóng, nhút nhát rụt rè, (như) gawk sài đẹn, bụng ỏng đít eo, ngu ngốc, đần độn hậu đậu