癡抹糊

chī mǒ hú si mạt hồ

Hán Việt: si mạt hồ · Pinyin: chī mǒ hú

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (mạt) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痴抹糊"; 眼屎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴抹糊"。 2.眼屎。