癡肉團 chī ròu tuán · si nhục đoàn Hán Việt: si nhục đoàn · Pinyin: chī ròu tuán Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 肉 (nhục) + 團 (đoàn)Pinyinchī ròu tuánHán Việtsi nhục đoànCấu tạo癡 + 肉 + 團 · si + nhục + đoàn nghĩa thành phần: si + nhục + đoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻动物。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻动物。