癡肉臠

chī ròu luán si nhục luyến

Hán Việt: si nhục luyến · Pinyin: chī ròu luán

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (nhục) + (luyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言行尸走肉。比喻徒具形骸﹑糊涂度日的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言行尸走肉。比喻徒具形骸﹑糊涂度日的人。