瘀點計 ứ điểm kế Hán Việt: ứ điểm kế Tổng quan Cấu tạo: 瘀 (ứ) + 點 (điểm) + 計 (kế)Hán Việtứ điểm kếCấu tạo瘀 + 點 + 計 · ứ + điểm + kế nghĩa thành phần: ứ + điểm + kế