瘊子甲 hầu tử giáp Hán Việt: hầu tử giáp Tổng quan Cấu tạo: 瘊 (hầu) + 子 (tử) + 甲 (giáp)Hán Việthầu tử giápCấu tạo瘊 + 子 + 甲 · hầu + tử + giáp nghĩa thành phần: hầu + tử + giáp