瘋人語 phong nhân ngữ Hán Việt: phong nhân ngữ Tổng quan Cấu tạo: 瘋 (phong) + 人 (nhân) + 語 (ngữ)Hán Việtphong nhân ngữCấu tạo瘋 + 人 + 語 · phong + nhân + ngữ nghĩa thành phần: phong + nhân + ngữ Nghĩa EngCihui 瘋人語 ēngrényǔ n. <lg.> solecism