瘋勁兒

phong kính nhi

Hán Việt: phong kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瘋勁兒 ēngjìnr n. <coll.> lunacy; madness