瘋牛症 fēng niú zhèng · phong ngưu chứng Hán Việt: phong ngưu chứng · Pinyin: fēng niú zhèng Tổng quan Cấu tạo: 瘋 (phong) + 牛 (ngưu) + 症 (chứng)Pinyinfēng niú zhèngHán Việtphong ngưu chứngCấu tạo瘋 + 牛 + 症 · phong + ngưu + chứng nghĩa thành phần: phong + ngưu + chứng