瘋犬病

fēng quǎn bìng phong khuyển bệnh

Hán Việt: phong khuyển bệnh · Pinyin: fēng quǎn bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (khuyển) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh chó dại. phong khuyển bệnh phong khuyển bệnh ☆Bệnh chó dại.

Eng

  • Cihui 瘋犬病 ēngquǎnbìng n. rabies; hydrophobia