瘋犬病

fēng quǎn bìngphong khuyển bệnh

Hán Việt: phong khuyển bệnh · Pinyin: fēng quǎn bìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即狂犬病。参见"狂犬病"。

Cấu tạo: 瘋 (phong) + 犬 (khuyển) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh dại
  • Biên soạn rabies; hydrophobia

Eng

  • Cihui 瘋犬病 ēngquǎnbìng n. rabies; hydrophobia

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘋犬