瘋狂的事 fēng kuáng de shì · phong cuồng đích sự Hán Việt: phong cuồng đích sự · Pinyin: fēng kuáng de shì Tổng quan Cấu tạo: 瘋 (phong) + 狂 (cuồng) + 的 (đích) + 事 (sự)Pinyinfēng kuáng de shìHán Việtphong cuồng đích sựCấu tạo瘋 + 狂 + 的 + 事 · phong + cuồng + đích + sự nghĩa thành phần: phong + cuồng + đích + sự