瘋狂破壞 phong cuồng phá hoại Hán Việt: phong cuồng phá hoại Tổng quan Cấu tạo: 瘋 (phong) + 狂 (cuồng) + 破 (phá) + 壞 (hoại)Hán Việtphong cuồng phá hoạiCấu tạo瘋 + 狂 + 破 + 壞 · phong + cuồng + phá + hoại nghĩa thành phần: phong + cuồng + phá + hoại