瘋頭瘋腦 fēng tóu fēng nǎo · phong đầu phong não Hán Việt: phong đầu phong não · Pinyin: fēng tóu fēng nǎo Tổng quan Cấu tạo: 瘋 (phong) + 頭 (đầu) + 瘋 (phong) + 腦 (não)Pinyinfēng tóu fēng nǎoHán Việtphong đầu phong nãoCấu tạo瘋 + 頭 + 瘋 + 腦 · phong + đầu + phong + não nghĩa thành phần: phong + đầu + phong + não