瘏口嘵音 tú kǒu xiāo yīn · đồ khẩu hiêu âm Hán Việt: đồ khẩu hiêu âm · Pinyin: tú kǒu xiāo yīn Tổng quan Cấu tạo: 瘏 (đồ) + 口 (khẩu) + 嘵 (hiêu) + 音 (âm)Pinyintú kǒu xiāo yīnHán Việtđồ khẩu hiêu âmCấu tạo瘏 + 口 + 嘵 + 音 · đồ + khẩu + hiêu + âm nghĩa thành phần: đồ + khẩu + hiêu + âm