瘟頭瘟腦

wēn tóu wēn nǎo ôn đầu ôn não

Hán Việt: ôn đầu ôn não · Pinyin: wēn tóu wēn nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (đầu) + (ôn) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垂头丧气﹐精神萎靡不振的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.垂头丧气﹐精神萎靡不振的样子。

Eng

  • Cihui 瘟頭瘟腦 ēntóuwēnnǎo f.e. go about in a daze