瘟將軍

wēn jiāng jūn ôn tương quân

Hán Việt: ôn tương quân · Pinyin: wēn jiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘟神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘟神。