瘟將軍 wēn jiāng jūn · ôn tương quân Hán Việt: ôn tương quân · Pinyin: wēn jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 瘟 (ôn) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinwēn jiāng jūnHán Việtôn tương quânCấu tạo瘟 + 將 + 軍 · ôn + tương + quân nghĩa thành phần: ôn + tương + quân