瘟神爺 wēn shén yé · ôn thần gia Hán Việt: ôn thần gia · Pinyin: wēn shén yé Tổng quan Cấu tạo: 瘟 (ôn) + 神 (thần) + 爺 (gia)Pinyinwēn shén yéHán Việtôn thần giaCấu tạo瘟 + 神 + 爺 · ôn + thần + gia nghĩa thành phần: ôn + thần + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘟神。Tân Hoa Tự Điển 1.瘟神。