瘟神爺 wēn shén yé · ôn thần gia Hán Việt: ôn thần gia · Pinyin: wēn shén yé Tổng quan Cấu tạo: 瘟 (ôn) + 神 (thần) + 爺 (gia)Pinyinwēn shén yéHán Việtôn thần giaCấu tạo瘟 + 神 + 爺 · ôn + thần + gia nghĩa thành phần: ôn + thần + gia Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中散播疫病的神。《紅樓夢》第三九回:「那裡有什麼女孩兒?竟是一位青臉紅髮的瘟神爺!」也稱為「瘟神」。