瘡疹淨 sang chẩn tịnh Hán Việt: sang chẩn tịnh Tổng quan Cấu tạo: 瘡 (sang) + 疹 (chẩn) + 淨 (tịnh)Hán Việtsang chẩn tịnhCấu tạo瘡 + 疹 + 淨 · sang + chẩn + tịnh nghĩa thành phần: sang + chẩn + tịnh