瘢痕瘤

ban ngân lựu

Hán Việt: ban ngân lựu

Tổng quan

Cấu tạo: 瘢 (ban) + 痕 (ngân) + 瘤 (lựu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘢痕的 · 瘢痕 · 瘢痕性的 · 瘢痕瘤病 · 瘢痕样的 · 瘢痕疙瘩 · 瘢痕切开术 · 瘢痕切除术