瘤可寧 lựu khả ninh Hán Việt: lựu khả ninh Tổng quan Cấu tạo: 瘤 (lựu) + 可 (khả) + 寧 (ninh)Hán Việtlựu khả ninhCấu tạo瘤 + 可 + 寧 · lựu + khả + ninh nghĩa thành phần: lựu + khả + ninh