瘦子
sấu tử
Hán Việt: sấu tử · Pinyin: shòu zi
Tổng quan
người gầy người gầy。肌肉不豐滿的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui người gầy người gầy。肌肉不豐滿的人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形體不豐滿的人。如:「他是個瘦子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瘦的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.瘦的人。
Eng
- CC-CEDICT thin person
- Cihui thin person