瘦子

shòu zisấu tử

Hán Việt: sấu tử · Pinyin: shòu zi

Tổng quan

người gầy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.瘦的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形體不豐滿的人。如:「他是個瘦子。」

Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người gầy
  • Tần suất từ người gầy; sấu tý/sấu tử: người gầy
  • Biên soạn 瘦子 hòuzi n. thin person

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形體不豐滿的人。如:「他是個瘦子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘦的人。

Eng

  • Cihui thin person
  • Tần suất từ 瘦子 hòuzi n. thin person

Đức

  • Handedict (beschreibt eine) dünne Person, dürre Person (S, vulg)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

胖子