胖子

pàng zi bàn tử

Hán Việt: bàn tử · Pinyin: pàng zi

Tổng quan

người mập | mập mạp

Cấu tạo: (bàn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mập | mập mạp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱肥胖的人。《儒林外史》第一回:「那穿寶藍直裰的是個胖子,來到樹下,尊那穿元色的一個鬍子坐在上面,那一個瘦子坐在對席;他想是主人了,坐在下面把酒來斟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肥胖的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肥胖的人。

Eng

  • CC-CEDICT fat person|fatty
  • Cihui fat person; fatty

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

瘦子