瘦猴兒

shòu hóu ér sấu hầu nhi

Hán Việt: sấu hầu nhi · Pinyin: shòu hóu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (sấu) + (hầu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指非常瘦的人(含戏谑意)。

Eng

  • Cihui 瘦猴兒 hòuhóur ►See shòuhóu