瘦金體

shòu jīn tǐ sấu kim thể

Hán Việt: sấu kim thể · Pinyin: shòu jīn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sấu) + (kim) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋徽宗赵佶的字体,笔势瘦硬挺拔。

Eng

  • Cihui 瘦金體 hòujīntǐ n. <trad.> calligraphy featuring thin strokes