瘦長地 sấu trường địa Hán Việt: sấu trường địa Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 長 (trường) + 地 (địa)Hán Việtsấu trường địaCấu tạo瘦 + 長 + 地 · sấu + trường + địa nghĩa thành phần: sấu + trường + địa