瘦骨頭 sấu cốt đầu Hán Việt: sấu cốt đầu Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu)Hán Việtsấu cốt đầuCấu tạo瘦 + 骨 + 頭 · sấu + cốt + đầu nghĩa thành phần: sấu + cốt + đầu Nghĩa EngCihui 瘦骨頭 hòugǔtóu n. <coll.> beanpole