癟三兒 biết tam nhi Hán Việt: biết tam nhi Tổng quan Cấu tạo: 癟 (biết) + 三 (tam) + 兒 (nhi)Hán Việtbiết tam nhiCấu tạo癟 + 三 + 兒 · biết + tam + nhi nghĩa thành phần: biết + tam + nhi Nghĩa EngCihui 癟三兒 iēsānr ►See biēsān