癟嘴子 biết chủy tử Hán Việt: biết chủy tử Tổng quan Cấu tạo: 癟 (biết) + 嘴 (chủy) + 子 (tử)Hán Việtbiết chủy tửCấu tạo癟 + 嘴 + 子 · biết + chủy + tử nghĩa thành phần: biết + chủy + tử Nghĩa EngCihui 癟嘴子 iězuǐzi n. <coll.> sb. with sunken cheeks (from losing teeth)