癟着嘴 biết trứ chủy Hán Việt: biết trứ chủy Tổng quan Cấu tạo: 癟 (biết) + 着 (trứ) + 嘴 (chủy)Hán Việtbiết trứ chủyCấu tạo癟 + 着 + 嘴 · biết + trứ + chủy nghĩa thành phần: biết + trứ + chủy Nghĩa EngCihui 癟著嘴 iězhezuǐ v.p. have a sunken mouth (due to lost teeth)