瘪螺痧

biě luó shābiết loa sa

Hán Việt: biết loa sa · Pinyin: biě luó shā

Tổng quan

LA, LOA SA bệnh thổ tả

Cấu tạo: 癟 (biết) + 螺 (loa) + 痧 (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh tả (mất nước)
  • Biên soạn 癟螺痧 iěluóshā n. <topo.> cholera

Eng

  • Cihui cholera (with dehydration)