瘴氣地

chướng khí địa

Hán Việt: chướng khí địa

Tổng quan

có khí độc, đầy chướng khí, đầy âm khí

Cấu tạo: (chướng) + (khí) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có khí độc, đầy chướng khí, đầy âm khí